Skin Flip Knife

24 lớp hoàn thiện
★ Phổ biến 99%
Dao bấm () (Marble Fade)
Marble Fade Tối Mật
6.910.825 ₫ 23 sàn giao dịch
★ Phổ biến 99%
Dao bấm () (Fade)
Fade Tối Mật
8.391.436 ₫ 26 sàn giao dịch
★ Phổ biến 99%
Dao bấm () (Autotronic)
Autotronic Tối Mật
4.227.774 ₫ 27 sàn giao dịch
★ Phổ biến 98%
Dao bấm () (Tiger Tooth)
Tiger Tooth Tối Mật
5.669.133 ₫ 28 sàn giao dịch
★ Phổ biến 98%
Dao bấm () (Gamma Doppler)
Gamma Doppler Tối Mật
10.441.211 ₫ 18 sàn giao dịch
★ Phổ biến 98%
Dao bấm () (Lore)
Lore Tối Mật
3.917.940 ₫ 28 sàn giao dịch
Dao bấm () (Ultraviolet)
Ultraviolet Tối Mật
3.034.232 ₫ 28 sàn giao dịch
Dao bấm () (Doppler)
Doppler Tối Mật
8.351.137 ₫ 19 sàn giao dịch
Dao bấm () (Black Laminate)
Black Laminate Tối Mật
3.082.905 ₫ 26 sàn giao dịch
Dao bấm () (Freehand)
Freehand Tối Mật
3.192.551 ₫ 25 sàn giao dịch
Dao bấm () (Damascus Steel)
Damascus Steel Tối Mật
3.308.739 ₫ 26 sàn giao dịch
Dao bấm () (Bright Water)
Bright Water Tối Mật
3.096.774 ₫ 26 sàn giao dịch
Dao bấm () (Slaughter)
Slaughter Tối Mật
6.694.151 ₫ 26 sàn giao dịch
Dao bấm () (Rust Coat)
Rust Coat Tối Mật
2.904.698 ₫ 28 sàn giao dịch
Dao bấm () (Crimson Web)
Crimson Web Tối Mật
4.370.916 ₫ 26 sàn giao dịch
Dao bấm () (Night)
Night Tối Mật
3.072.437 ₫ 27 sàn giao dịch
Dao bấm () (Blue Steel)
Blue Steel Tối Mật
3.975.772 ₫ 26 sàn giao dịch
Dao bấm () (Case Hardened)
Case Hardened Tối Mật
3.920.033 ₫ 26 sàn giao dịch
Dao bấm () (Urban Masked)
Urban Masked Tối Mật
2.843.725 ₫ 24 sàn giao dịch
Dao bấm () (Stained)
Stained Tối Mật
2.942.642 ₫ 25 sàn giao dịch
Dao bấm () (Scorched)
Scorched Tối Mật
2.858.380 ₫ 26 sàn giao dịch
Dao bấm () (Forest DDPAT)
Forest DDPAT Tối Mật
2.696.659 ₫ 28 sàn giao dịch
Dao bấm () (Boreal Forest)
Boreal Forest Tối Mật
2.779.089 ₫ 26 sàn giao dịch
Dao bấm () (Safari Mesh)
Safari Mesh Tối Mật
2.702.677 ₫ 27 sàn giao dịch
Không có kiểu hoàn thiện phù hợp.
Vật phẩm có giá24
Khoảng giá2.696.659 ₫ – 10.441.211 ₫
Flip Knife rớt ở đâu

Flip Knife là một phần của bộ dao gốc có trong các case thế hệ đầu: CS:GO Weapon Case, eSports 2013, Operation Bravo Case, CS:GO Weapon Case 2, eSports 2013 Winter, eSports 2014 Summer và các case Operation Phoenix và Vanguard. Những cái này cấp các finish sơn và anodized cổ điển (Fade, Crimson Web, Slaughter, Case Hardened, Blue Steel và các finish đơn sắc/camo). Dòng Chroma Case (Chroma, Chroma 2, Chroma 3) thêm các finish nhu cầu cao — Doppler, Marble Fade, Tiger Tooth, Damascus Steel và Ultraviolet. Các case Gamma (Gamma, Gamma 2) thêm Gamma Doppler, Autotronic, Lore, Bright Water, Black Laminate và Freehand. Không có Flip Knife trong các weapon case mới nhất; nó ra đời trước chúng.

Các finish đáng biết

Doppler là finish đầu bảng, chia thành Phase 1–4 cộng Ruby (đỏ), Sapphire (xanh) và Black Pearl hiếm, mỗi cái kéo từ cùng pool Doppler ở tỉ lệ thấp. Gamma Doppler chạy Phase 1–4 cộng Emerald (xanh lá đậm). Marble Fade được săn nhờ pattern Fire & Ice, nơi vân đỏ và xanh gặp nhau gọn gàng trên lưỡi; layout phụ thuộc pattern seed, và các kiểu Fire & Ice 'thật' đắt hơn 'fake FI'. Fade cho một gradient hồng-vàng đầy nơi phần trăm fade cao hơn thì tốt hơn. Tiger Tooth, Lore và Autotronic phổ biến chỉ nhờ art finish. Vanilla (Flip Knife trơn, không sơn) là một hạng sưu tầm riêng không có giá trị float gì cả.

Pattern và cách lên float

Hai finish theo pattern trên Flip. Case Hardened phụ thuộc pattern index (seed): các tier chủ yếu mảng xanh ('blue gem') là thứ để săn, và một mặt playside gần như toàn xanh thì hiếm và đắt, trong khi các seed nhiều cam thì rẻ. Giá Marble Fade phụ thuộc seed có tạo ra một Fire & Ice sạch hay không. Về float, dao không sạch về mức factory zero thật như vài rifle; Doppler và Gamma Doppler thường xuất hiện ở Factory New/Minimal Wear, còn các finish camo và anodized như Boreal Forest hay Blue Steel lộ vết xước dễ hơn ở tình trạng float cao. Fade và Marble Fade bỏ qua float về ngoại hình nhưng vẫn mang một nhãn exterior.

Cách vào rẻ nhất và xếp hạng ra sao

Các điểm vào giá rẻ là các finish đơn sắc và camo — Night, Urban Masked, Safari Mesh, Boreal Forest, Forest DDPAT, Scorched, Stained và Blue Steel — thường là các ★ Flip Knife giá thấp nhất trên thị trường. Doppler, Marble Fade và Fade nằm ở dải trung-đến-trên, và Ruby, Sapphire, Black Pearl, Emerald cùng một Case Hardened blue gem mạnh là tier đỉnh. So với các đồng nghiệp, Flip rẻ hơn Karambit hay Butterfly cùng finish nhưng thường đắt hơn Gut Knife, Falchion, Navaja hay Shadow Daggers, đặt nó hẳn vào nhóm dao giá trị.

Câu hỏi thường gặp

Flip Knife có phải con dao đầu tiên tốt không?

Nó là một con ★ khởi đầu phổ biến vì cùng finish rẻ hơn so với trên các model premium. Một Flip camo hay đơn sắc nằm trong số các con dao thật rẻ nhất CS2, và một Flip Doppler hay Fade cho một finish dễ nhận mà không phải giá kiểu Karambit.

Flip Knife đắt nhất là gì?

Tier đỉnh là các bảng màu Doppler/Gamma Doppler hiếm — Ruby, Sapphire, Black Pearl và Emerald — cùng một Marble Fade Fire & Ice sạch và một Case Hardened blue gem tier cao. Giá chính xác biến động theo thị trường, nên hãy xem listing live.

Làm sao kiếm Flip Knife?

Hoặc mở nó từ một trong các case cũ chứa nó (Chroma, Gamma, các case thời Arms Deal gốc, v.v.) bằng key tương ứng, hoặc mua thẳng đúng finish bạn muốn từ Steam Community Market hay một sàn bên thứ ba. Mua thì bỏ qua tỉ lệ ra dao khoảng 0.26%.

Khác biệt giữa các Doppler Phase trên Flip Knife là gì?

Phase 1–4 là các kiểu vân màu khác nhau của cùng finish Doppler. Phase 2 và Phase 4 thường được săn nhất nhờ vẻ hồng/tím và đen-xanh, còn Ruby, Sapphire và Black Pearl hiếm đến từ cùng pool ở tỉ lệ thấp hơn nhiều.

Float có quan trọng trên Flip Knife không?

Quan trọng với các finish dễ xước — các skin anodized và camo như Blue Steel hay Boreal Forest nhìn tệ hơn ở float cao. Fade và Marble Fade giữ ngoại hình bất kể wear, và Vanilla không có giá trị float. Doppler thường chỉ xuất hiện ở tình trạng wear thấp.

Fire & Ice trên Flip Knife là gì?

Đó là một pattern Marble Fade cụ thể nơi vân đỏ và xanh nằm cạnh nhau gọn gàng trên lưỡi. Một layout cân đối do pattern seed quyết định và giao dịch với premium so với các seed Marble Fade thường.

Đã cập nhật: 26 tháng 6, 2026