Skin Dao CS2
20 skinDao là món mở được hiếm nhất trong Counter-Strike 2 và là món thể hiện đẳng cấp dễ nhận diện nhất trong nền kinh tế. Mỗi weapon case chứa một pool dao rút từ một bộ mẫu duy nhất (vd. Bayonet, Karambit, M9 Bayonet, Flip, Gut, Huntsman, Falchion, Bowie, Shadow Daggers, cộng các mẫu mới hơn Talon, Ursus, Stiletto, Navaja, Nomad, Survival, Paracord, Classic, Skeleton và Kukri). Khi một case xổ trúng special item hiếm, bạn nhận một trong các mẫu đó với finish và exterior chọn ngẫu nhiên, với khoảng 0.26% cơ hội trúng tier dao/găng mỗi lần mở.




















Cách dao rơi và tier rarity
Dao thuộc tier "special item cực kỳ hiếm" covert+ dùng chung với găng. Chúng không phải một grade rarity thường bạn rút kèm các skin Mil-Spec đến Covert; chúng nằm trên Covert và được xổ thay cho một skin thường trong cú roll hiếm. Mỗi weapon case định rõ chính xác những mẫu dao nào nó có thể sinh ra, nên mẫu bạn có thể nhận bị cố định bởi case bạn mở. Mở một case cần một chìa khóa tương ứng, và như mọi cú mở, finish (vd. Slaughter, Crimson Web, Doppler) và exterior được xổ độc lập. Trade-up không tạo ra được dao, nên mở case, mua từ market, hoặc trade là những cách duy nhất để có một con.
Mẫu, finish và mỗi mẫu mang gì
Có hai họ. Các mẫu thời CS:GO (Bayonet, M9 Bayonet, Karambit, Flip, Gut, Huntsman, Falchion, Bowie, Shadow Daggers) xuất hiện khắp nhiều case cũ và mang đủ bộ finish kỳ cựu gồm Doppler, Marble Fade, Fade, Case Hardened, Crimson Web, Tiger Tooth, Lore, Autotronic và hơn nữa. Các mẫu "gamma/operation" mới hơn (Talon, Ursus, Stiletto, Navaja, Nomad, Survival, Paracord, Classic, Skeleton, Kukri) ra trong các pool case riêng với danh sách finish chồng lấn nhưng khác biệt. Không phải mẫu nào cũng có mọi finish: ví dụ các phase Doppler sapphire/ruby và Black Pearl chỉ tồn tại trên các mẫu hỗ trợ Doppler, và vài finish kiểu chrome bị giới hạn theo mẫu. Mỗi trang mẫu liệt kê đúng bộ finish của nó.
Điều quyết định giá dao: mẫu, finish, rồi float
Nhu cầu chồng theo một thứ tự dễ đoán. Karambit và Butterfly ăn premium mẫu cao nhất nhờ animation mở/inspect; M9 Bayonet và Talon nằm ngay dưới; Gut, Shadow Daggers và Navaja luôn là các mẫu vào rẻ nhất. Trên mẫu, finish quan trọng hơn exterior: một con Doppler, Marble Fade, Fade hay Crimson Web ăn hệ số lớn so với các finish trơn như Forest DDPAT, Boreal Forest, Safari Mesh, Stained, Scorched hay Urban Masked. Trong một finish, cú xổ là cần gạt cuối. Dao Case Hardened được định giá theo độ phủ xanh (pattern blue gem ăn premium khủng), Marble Fade theo pattern (Fire & Ice là cú chase), Doppler theo phase (Phase 2 và Sapphire/Ruby/Black Pearl hiếm), còn Fade theo phần trăm fade.
Dao rẻ nhất so với các món chase
Điểm vào thực tế để sở hữu dao là một mẫu tier thấp với finish trơn: Gut Knife, Shadow Daggers và Navaja ở các finish như Safari Mesh, Boreal Forest, Forest DDPAT hay Urban Masked là sàn của nhóm. Từ đó giá leo qua các mẫu tầm trung (Flip, Falchion, Huntsman, Bowie, Stiletto, Ursus) và các finish phổ biến (Slaughter, Blue Steel, Doppler). Đầu chase là Karambit và Butterfly ở Doppler Sapphire/Ruby, Marble Fade Fire & Ice, Fade phần trăm thấp, hay một con Case Hardened độ phủ xanh cao, nhất là kèm bộ đếm StatTrak, nơi giá chạm đỉnh của cả thị trường skin.
StatTrak, exterior và cách float hành xử
Hầu hết finish dao tồn tại ở cả bản thường và StatTrak; StatTrak thêm một bộ đếm mạng và một premium thay đổi theo độ hot của finish. Dao xổ cùng năm exterior như súng (Factory New đến Battle-Scarred), nhưng nhiều finish có float cap hạn chế nên chúng không bao giờ chạm wear tệ nhất. Về thị giác, mòn của dao tinh tế hơn rifle vì không có vết đạn, nên trên các finish một màu như Doppler hay Blue Steel exterior gần như không đổi look và các exterior thấp hơn có thể là món hời thông minh. Trên các finish pattern mòn như Case Hardened hay Marble Fade, exterior tương tác với kim loại lộ ra, nên Factory New và Minimal Wear giữ vẻ ngoài sạch nhất.
Câu hỏi thường gặp
Tỉ lệ mở trúng dao trong CS2 là bao nhiêu?
Tier "special item cực kỳ hiếm" dao/găng có khoảng 0.26% cơ hội mỗi lần mở case. Mẫu bạn có thể rút bị cố định bởi case cụ thể bạn mở, và finish cùng exterior sau đó được xổ ngẫu nhiên.
Có lấy được dao từ hợp đồng trade-up không?
Không. Hợp đồng trade-up chỉ tạo ra skin súng thường cao hơn một bậc rarity so với đầu vào. Dao chỉ có được bằng cách mở case, mua từ Steam Community Market hay các sàn bên thứ ba, hoặc trade.
Dao CS2 nào rẻ nhất?
Sàn là các mẫu nhu cầu thấp ở finish trơn, thường là Gut Knife, Shadow Daggers hay Navaja Knife ở các finish như Safari Mesh, Boreal Forest hay Urban Masked. Đây là cách giá mềm nhất để sở hữu bất kỳ con dao nào.
Vì sao Karambit và Butterfly lại đắt thế?
Animation inspect và rút của chúng được chuộng nhất game, nên nhu cầu cao nhất cho hai mẫu này. Premium mẫu đó cộng lên trên finish và float, đẩy các cú xổ chase như Doppler Sapphire hay Fade lên đỉnh thị trường.
Skin dao có mòn như skin rifle không?
Chúng dùng cùng thang exterior Factory New đến Battle-Scarred, nhưng dao không có vết đạn, nên mòn ít lộ hơn nhiều. Trên các finish một màu như Doppler exterior gần như không đổi look; trên các finish pattern như Case Hardened nó ảnh hưởng tới kim loại lộ ra nhiều hơn.
Điều gì khiến một con dao cùng finish đắt hơn con khác?
Cú xổ trong finish. Case Hardened định giá theo độ phủ xanh (blue gem), Marble Fade theo pattern (Fire & Ice), Doppler theo phase (Phase 2, Sapphire, Ruby, Black Pearl), còn Fade theo phần trăm fade. StatTrak thêm một premium nữa.
Giá trị dao do ba thứ định đoạt: mẫu dao (Karambit và Butterfly ăn premium lớn nhất nhờ animation), finish (một con Fade hay Doppler sapphire cao hơn hẳn một con Stained hay Forest DDPAT), và cú xổ trong finish đó (phase Doppler, pattern Marble Fade, hay phần trăm xanh của Case Hardened). Vì dao đắt và không bao giờ mòn tới mức nhìn nát như rifle đầy vết đạn, hầu hết người mua mua theo mẫu trước, rồi finish, rồi float. Các trang dưới phân tích từng mẫu và các finish mà mỗi mẫu mang.
Prices range from 1.114.776 ₫ (Dao Navaja) to 30.088.743 ₫ (Dao bướm). Compare markets to find the best place to buy or sell.
Đã cập nhật: 26 tháng 6, 2026