Skin Galil AR CS2
44 skin 78 ₫–2.612.189 ₫ 30 chợGalil AR là khẩu rifle full-auto giá rẻ của phe Terrorist ở mức $1.800, nằm dưới hẳn AK-47 ($2.700) và đóng vai trò bản gương phe T của FAMAS phe CT. Băng 35 viên của nó là lớn nhất trong các rifle, nhưng 30 sát thương gốc mỗi phát và khả năng one-tap mũ không đáng tin khiến nó là công cụ force-buy và anti-eco hơn là khẩu chính khi full-buy. Khi kinh tế gãy hoặc một round save cần sức công phá mà ngân sách hạn hẹp, Galil xứng đáng có suất.
Súng trường: Skin Galil AR · Skin AK-47 · Skin M4A4 · Skin M4A1-S · Skin FAMAS · Skin SG 553 · Tất cả danh mục →
Tất cả 44 skin
giá rao thấp nhất theo vật phẩm · min–max theo hao mòn · thẻ ⇄ bảng
Galil AR (Eco) Bí Mật 275.215 ₫ 29 markets #2 in demand SV
Galil AR (Rainbow Spoon) Bí Mật 578.423 ₫ 25 markets #3 in demand SV ST
Galil AR (Chromatic Aberration) Bí Mật 77.542 ₫ 28 markets #4 in demand SV
Galil AR (Tuxedo) Cấp Quân Đội 12.557 ₫ 27 markets #5 in demand SV
Galil AR (Amber Fade) Cấp Quân Đội 78.483 ₫ 25 markets #6 in demand SV
Galil AR (Cerberus) Hạn Chế 426.871 ₫ 28 markets SV ST
Galil AR (Rocket Pop) Cấp Quân Đội 16.743 ₫ 28 markets SV ST
Galil AR (Chatterbox) Tối Mật 2.612.189 ₫ 28 markets SV ST
Galil AR (Blue Titanium) Cấp Quân Đội 302.056 ₫ 25 markets SV
Galil AR (Cold Fusion) Hạng Công Nghiệp 523 ₫ 28 markets SV
Galil AR (Phoenix Blacklight) Hạn Chế 1.687.393 ₫ 25 markets SV ST
Galil AR (Connexion) Hạn Chế 5.494 ₫ 30 markets SV ST
Galil AR (Stone Cold) Hạn Chế 43.689 ₫ 29 markets SV ST
Galil AR (Destroyer) Cấp Quân Đội 1.151 ₫ 27 markets SV ST
Galil AR (Black Sand) Cấp Quân Đội 7.325 ₫ 28 markets SV ST
Galil AR (Crimson Tsunami) Hạn Chế 42.119 ₫ 27 markets SV
Galil AR (Metallic Squeezer) Cấp Quân Đội 3.532 ₫ 25 markets SV ST
Galil AR (Signal) Hạn Chế 13.604 ₫ 28 markets SV ST
Galil AR (Sugar Rush) Bí Mật 1.192.948 ₫ 25 markets SV ST
Galil AR (Vandal) Cấp Quân Đội 11.511 ₫ 27 markets SV
Galil AR (Dusk Ruins) Cấp Quân Đội 85.024 ₫ 24 markets SV ST
Galil AR (Firefight) Hạn Chế 26.946 ₫ 28 markets SV ST
Galil AR (Kami) Cấp Quân Đội 28.699 ₫ 27 markets SV
Galil AR (NV) Hạng Công Nghiệp 3.139 ₫ 25 markets SV ST
Galil AR (Sandstorm) Cấp Quân Đội 33.748 ₫ 25 markets SV
Galil AR (VariCamo) Hạng Công Nghiệp 785 ₫ 29 markets SV ST
Galil AR (Akoben) Cấp Quân Đội 5.049 ₫ 26 markets SV
Galil AR (Sage Spray) Hạng Phổ Thông 262 ₫ 28 markets SV
Galil AR (CAUTION!) Hạn Chế 558.148 ₫ 25 markets SV
Galil AR (Winter Forest) Hạng Công Nghiệp 521.130 ₫ 24 markets SV
Galil AR (Tornado) Hạng Phổ Thông 135.515 ₫ 27 markets SV
Galil AR (Aqua Terrace) Cấp Quân Đội 2.265.815 ₫ 23 markets SV ST
Galil AR (Shattered) Cấp Quân Đội 126.881 ₫ 25 markets SV ST
Galil AR (Orange DDPAT) Hạn Chế 417.793 ₫ 26 markets SV
Galil AR (Hunting Blind) Hạng Phổ Thông 32.492 ₫ 24 markets SV
Galil AR (Urban Rubble) Hạng Công Nghiệp 193.592 ₫ 26 markets SV
Galil AR (Acid Dart) Hạng Công Nghiệp 314 ₫ 25 markets SV ST
Galil AR (Control) Hạn Chế 9.680 ₫ 27 markets SV ST
Galil AR (Galigator) Hạn Chế 11.354 ₫ 25 markets SV
Galil AR (Green Apple) Hạng Công Nghiệp 1.046 ₫ 24 markets SV
Galil AR (Grey Smoke) Hạng Phổ Thông 78 ₫ 23 markets SV
Galil AR (O-Ranger) Hạng Công Nghiệp 314 ₫ 26 markets SV
Galil AR (Robin's Egg) Hạng Công Nghiệp 340 ₫ 26 markets SV
Galil AR (Sky Mandala) Cấp Quân Đội 3.663 ₫ 23 markets
Galil AR (Eco) ST SV Bí Mật
Chroma 2 Case 1.7K/ngày · 29 chợ 275.215 ₫ 275.215 ₫–2.743.518 ₫ độ hao mòn +5.1% 1.7K 29
Galil AR (Rainbow Spoon) SV Bí Mật Souvenir packages 1.3K/ngày · 25 chợ 578.423 ₫ 578.423 ₫–818.843 ₫ độ hao mòn -25% 1.3K 25
Galil AR (Chromatic Aberration) ST SV Bí Mật
Snakebite Case 3.6K/ngày · 28 chợ 77.542 ₫ 77.542 ₫–740.883 ₫ độ hao mòn +7.2% 3.6K 28
Galil AR (Tuxedo) SV Cấp Quân Đội Souvenir packages 1.1K/ngày · 27 chợ 12.557 ₫ 12.557 ₫–79.478 ₫ độ hao mòn -0.2% 1.1K 27
Galil AR (Amber Fade) SV Cấp Quân Đội
Stockholm 2021 Dust II Souvenir Package 898/ngày · 25 chợ 78.483 ₫ 135.253 ₫–941.801 ₫ độ hao mòn +51.7% 898 25
Galil AR (Cerberus) SV Hạn Chế
ESL One Cologne 2014 Cache Souvenir Package 819/ngày · 28 chợ 426.871 ₫ 426.871 ₫–5.373.496 ₫ độ hao mòn -29.9% 819 28
Galil AR (Rocket Pop) ST SV Cấp Quân Đội
Falchion Case 2.2K/ngày · 28 chợ 16.743 ₫ 16.743 ₫–271.422 ₫ độ hao mòn +7.3% 2.2K 28
Galil AR (Chatterbox) ST SV Tối Mật
Chroma Case 677/ngày · 28 chợ 2.612.189 ₫ 2.641.986 ₫–4.284.931 ₫ độ hao mòn -1.5% 677 28
Galil AR (Blue Titanium) ST SV Cấp Quân Đội
eSports 2013 Winter Case 209/ngày · 25 chợ 302.056 ₫ -7.1% 209 25
Galil AR (Cold Fusion) SV Hạng Công Nghiệp
London 2018 Nuke Souvenir Package 2.3K/ngày · 28 chợ 523 ₫ 523 ₫–21.975 ₫ độ hao mòn +18% 2.3K 28
Galil AR (Phoenix Blacklight) SV Hạn Chế Souvenir packages 356/ngày · 25 chợ 1.687.393 ₫ 1.687.393 ₫–5.097.496 ₫ độ hao mòn -3.4% 356 25
Galil AR (Connexion) ST SV Hạn Chế
Fracture Case 1.7K/ngày · 30 chợ 5.494 ₫ 5.494 ₫–84.919 ₫ độ hao mòn -13.3% 1.7K 30
Galil AR (Stone Cold) ST SV Hạn Chế
Shadow Case 1.7K/ngày · 29 chợ 43.689 ₫ 43.689 ₫–825.384 ₫ độ hao mòn +2.8% 1.7K 29
Galil AR (Destroyer) ST SV Cấp Quân Đội
Recoil Case 1.6K/ngày · 27 chợ 1.151 ₫ 1.151 ₫–12.296 ₫ độ hao mòn -6.3% 1.6K 27
Galil AR (Black Sand) ST SV Cấp Quân Đội
Glove Case 1.4K/ngày · 28 chợ 7.325 ₫ 8.869 ₫–474.825 ₫ độ hao mòn -8.3% 1.4K 28
Galil AR (Crimson Tsunami) ST SV Hạn Chế
Spectrum Case 1.5K/ngày · 27 chợ 42.119 ₫ 42.119 ₫–244.868 ₫ độ hao mòn -3.9% 1.5K 27
Galil AR (Metallic Squeezer) SV Cấp Quân Đội
Budapest 2025 Overpass Souvenir Package 1.0K/ngày · 25 chợ 3.532 ₫ 3.532 ₫–21.975 ₫ độ hao mòn -15.8% 1.0K 25
Galil AR (Signal) ST SV Hạn Chế
Danger Zone Case 1.7K/ngày · 28 chợ 13.604 ₫ 13.604 ₫–85.285 ₫ độ hao mòn -3.4% 1.7K 28
Galil AR (Sugar Rush) ST SV Bí Mật
Operation Hydra Case 1.0K/ngày · 25 chợ 1.192.948 ₫ 1.192.948 ₫–4.349.811 ₫ độ hao mòn -8.8% 1.0K 25
Galil AR (Vandal) ST SV Cấp Quân Đội
Operation Broken Fang Case 1.4K/ngày · 27 chợ 11.511 ₫ 11.511 ₫–491.306 ₫ độ hao mòn 0% 1.4K 27
Galil AR (Dusk Ruins) SV Cấp Quân Đội
Stockholm 2021 Ancient Souvenir Package 1.3K/ngày · 24 chợ 85.024 ₫ 108.830 ₫–1.684.254 ₫ độ hao mòn -8.1% 1.3K 24
Galil AR (Firefight) ST SV Hạn Chế
Chroma 3 Case 1.3K/ngày · 28 chợ 26.946 ₫ 26.946 ₫–421.717 ₫ độ hao mòn +11.2% 1.3K 28
Galil AR (Kami) ST SV Cấp Quân Đội
Huntsman Weapon Case 1.4K/ngày · 27 chợ 28.699 ₫ 28.699 ₫–201.441 ₫ độ hao mòn -3.2% 1.4K 27
Galil AR (NV) SV Hạng Công Nghiệp Souvenir packages 756/ngày · 25 chợ 3.139 ₫ 3.139 ₫–13.892 ₫ độ hao mòn -18.9% 756 25
Galil AR (Sandstorm) ST SV Cấp Quân Đội
Winter Offensive Weapon Case 659/ngày · 25 chợ 33.748 ₫ 36.364 ₫–339.048 ₫ độ hao mòn -1.5% 659 25
Galil AR (VariCamo) SV Hạng Công Nghiệp
DreamHack 2013 Souvenir Package 1.3K/ngày · 29 chợ 785 ₫ 785 ₫–7.325 ₫ độ hao mòn -4.8% 1.3K 29
Galil AR (Akoben) ST SV Cấp Quân Đội
Prisma Case 1.3K/ngày · 26 chợ 5.049 ₫ 5.049 ₫–88.425 ₫ độ hao mòn -27% 1.3K 26
Galil AR (Sage Spray) SV Hạng Phổ Thông
DreamHack 2013 Souvenir Package 1.2K/ngày · 28 chợ 262 ₫ 262 ₫–72.205 ₫ độ hao mòn -17.5% 1.2K 28
Galil AR (CAUTION!) SV Hạn Chế
Stockholm 2021 Vertigo Souvenir Package 846/ngày · 25 chợ 558.148 ₫ 996.216 ₫–2.004.727 ₫ độ hao mòn -19.8% 846 25
Galil AR (Winter Forest) SV Hạng Công Nghiệp Souvenir packages 295/ngày · 24 chợ 521.130 ₫ 521.130 ₫–6.580.309 ₫ độ hao mòn -63.5% 295 24
Galil AR (Tornado) SV Hạng Phổ Thông Souvenir packages 590/ngày · 27 chợ 135.515 ₫ 135.515 ₫–815.181 ₫ độ hao mòn -22.1% 590 27
Galil AR (Aqua Terrace) SV Cấp Quân Đội Souvenir packages 158/ngày · 23 chợ 2.265.815 ₫ 2.265.815 ₫–3.792.056 ₫ độ hao mòn +2.1% 158 23
Galil AR (Shattered) ST SV Cấp Quân Đội
Operation Bravo Case 1.0K/ngày · 25 chợ 126.881 ₫ 126.881 ₫–1.090.134 ₫ độ hao mòn -15.8% 1.0K 25
Galil AR (Orange DDPAT) ST SV Hạn Chế
eSports 2013 Case 881/ngày · 26 chợ 417.793 ₫ 417.793 ₫–2.743.779 ₫ độ hao mòn -5.1% 881 26
Galil AR (Hunting Blind) SV Hạng Phổ Thông
DreamHack 2013 Souvenir Package 722/ngày · 24 chợ 32.492 ₫ 37.672 ₫–784.834 ₫ độ hao mòn -2.1% 722 24
Galil AR (Urban Rubble) SV Hạng Công Nghiệp Souvenir packages 413/ngày · 26 chợ 193.592 ₫ 193.592 ₫–502.294 ₫ độ hao mòn -5.5% 413 26
Galil AR (Acid Dart) SV Hạng Công Nghiệp Souvenir packages 25 chợ 314 ₫ 314 ₫–3.375 ₫ độ hao mòn -12.5% — 25
Galil AR (Control) ST SV Hạn Chế
Fever Case 27 chợ 9.680 ₫ 9.680 ₫–102.813 ₫ độ hao mòn +0.3% — 27
Galil AR (Galigator) ST SV Hạn Chế
Sealed Dead Hand Terminal 25 chợ 11.354 ₫ 11.354 ₫–89.733 ₫ độ hao mòn -7.7% — 25
Galil AR (Green Apple) SV Hạng Công Nghiệp
Austin 2025 Train Souvenir Package 24 chợ 1.046 ₫ 1.046 ₫–7.064 ₫ độ hao mòn -21.4% — 24
Galil AR (Grey Smoke) SV Hạng Phổ Thông Souvenir packages 23 chợ 78 ₫ 78 ₫–654 ₫ độ hao mòn 0% — 23
Galil AR (O-Ranger) SV Hạng Công Nghiệp Souvenir packages 26 chợ 314 ₫ 314 ₫–5.912 ₫ độ hao mòn -49.4% — 26
Galil AR (Robin's Egg) SV Hạng Công Nghiệp Souvenir packages 26 chợ 340 ₫ 340 ₫–5.154 ₫ độ hao mòn 0% — 26
Galil AR (Sky Mandala) SV Cấp Quân Đội Souvenir packages 23 chợ 3.663 ₫ 3.663 ₫–38.457 ₫ độ hao mòn -21.1% — 23 Giá = giá rao thấp nhất đã gồm phí người mua · Bán/ngày = giao dịch trên mọi chợ theo dõi · ảnh chụp Aug 9 · Chúng tôi định giá thế nào →
About Skin Galil AR CS2
Vì hiếm khi là khẩu full-buy, skin Galil giá thấp trên diện rộng, khiến nó là một trong những rifle dễ tô điểm nhất. Danh mục chạy từ các finish pattern dưới một đô tới hai món khoe thực thụ, Chatterbox và Cerberus, cả hai đều giữ giá mềm so với các Covert AK hay M4 tương đương. Người chơi Nga gọi nó là галилка hoặc đơn giản là галя.
Prices range from 78 ₫ (Galil AR (Grey Smoke)) to 2.612.189 ₫ (Galil AR (Chatterbox)).
Các finish biểu tượng & đáng chú ý
Hai skin định nghĩa Galil. <strong>Chatterbox</strong> (Covert, Wildfire Collection từ Operation Wildfire) là món được cộng đồng yêu thích: vẻ công nghiệp mòn nặng, đầy graffiti, là Galil được săn đón nhất và đắt nhất, dù vẫn rẻ so với các finish AK đỉnh. <strong>Cerberus</strong> (Covert, Gamma Case) là cái tên còn lại, một hình ba đầu chó tối màu, là lựa chọn phổ biến nhất ngoài Chatterbox. Bên dưới, <strong>Sugar Rose</strong>, <strong>Crimson Tsunami</strong>, <strong>Stone Cold</strong>, <strong>Rocket Pop</strong>, <strong>Eco</strong> và <strong>Aqua Terrace</strong> phủ tầm trung tươi/sạch, trong khi <strong>Connexion</strong>, <strong>Signal</strong> và <strong>Sandstorm</strong> phục vụ gu pattern giá rẻ.
Điều định giá Galil
Galil không có gem theo pattern-index nổi tiếng hay xổ số seed như cách blue gem Case Hardened hoạt động trên AK, nên giá bám theo bậc hiếm, kiểu finish và float nhiều hơn là RNG. Các Covert (Chatterbox, Cerberus) đứng đầu; các finish Classified và Restricted lấp giữa; drop Mil-Spec và Industrial neo đáy. Bản StatTrak có cho các skin từ case/collection và nhỉnh giá hơn bản không-ST. Galil Souvenir có từ các drop operation cũ và có giá sưu tầm khi đến từ những giải đáng chú ý.
Cách float biểu hiện & các exterior
Hầu hết finish Galil ra đủ dải Factory New tới Battle-Scarred, nên độ mòn quan trọng với các skin pattern sơn và đơn sắc. Chatterbox được thiết kế để trông tả tơi, nên các exterior thấp của nó vẫn đọc tốt và bậc Field-Tested là điểm ngọt đáng tiền thay vì đuổi theo Factory New. Với các finish sạch như Eco hay Aqua Terrace, độ mòn lộ rõ và FN/MW nhỉnh giá. Nhiều skin pattern rẻ (Sandstorm, Connexion) gần như không khác biệt thực tế giữa Minimal Wear và Field-Tested, nên cứ mua bậc rẻ hơn.
Đường vào rẻ nhất & hợp loadout
Galil là rifle để skin khi ngân sách eo hẹp: các finish Mil-Spec và Industrial như Tuxedo, Orange DDPAT và VariCamo thường bán từ vài cent tới vài đô lẻ. Nếu muốn một cái tên được biết đến mà không tốn tiền Covert, Crimson Tsunami và Sugar Rose mang màu sắc đậm với giá rẻ. Vì Galil là khẩu force-buy tình huống, nhiều người chơi ghép một Galil sặc sỡ với loadout bình dân và dành tiền cho AK và AWP, nơi khẩu súng lên hình nhiều hơn nhiều.